tiếng nói
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Âm thanh do con người phát ra để diễn đạt ý nghĩ, tư tưởng hoặc tình cảm: "Tiếng nói" trước hết chỉ khả năng phát âm thành lời nói của con người, là phương tiện giao tiếp cơ bản.
- Ngôn ngữ, lời nói của một cộng đồng, dân tộc: "Tiếng nói" còn mang nghĩa rộng hơn, chỉ hệ thống ngôn ngữ đặc trưng, biểu tượng cho văn hóa và bản sắc của một nhóm người.
- Ý kiến, quan điểm; sự phát biểu có ảnh hưởng: "Tiếng nói" cũng được dùng để chỉ quyền được lên tiếng, được bày tỏ chính kiến hoặc sức ảnh hưởng của một ý kiến, lập trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân đã lấy lại được tiếng nói. (Chỉ khả năng phát âm.)
- Tiếng nói là phương tiện quan trọng nhất để con người giao tiếp. (Chỉ phương tiện giao tiếp bằng lời.)
- Chúng ta phải bảo vệ và phát huy tiếng nói của dân tộc. (Chỉ ngôn ngữ, bản sắc văn hóa.)
- Trong cuộc họp, anh ấy có tiếng nói rất quan trọng. (Chỉ ý kiến có trọng lượng, có ảnh hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "có tiếng nói chung": có sự đồng thuận, thống nhất về quan điểm.
- Hai bên đã tìm được tiếng nói chung sau nhiều cuộc thảo luận.
- "lên tiếng" (một hình thức liên quan): phát biểu, bày tỏ ý kiến công khai (thường về một vấn đề).
- Nhiều tổ chức đã lên tiếng phản đối hành vi đó.
Biến thể và từ gần giống
- Ngôn ngữ (danh từ): Hệ thống tín hiệu âm thanh và quy tắc dùng để giao tiếp, thường mang tính khái quát và học thuật hơn "tiếng nói".
- Ngôn ngữ loài người rất đa dạng.
- Lời nói (danh từ): Chỉ cụ thể những điều được nói ra thành câu, thành lời.
- Lời nói của cô ấy rất chân thành.
- Giọng nói (danh từ): Chỉ đặc điểm âm sắc, chất giọng riêng của từng người khi nói.
- Giọng nói của cô ấy rất ngọt ngào.
Từ đồng nghĩa
- Tiếng: Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng nghĩa rộng hơn (bao gồm cả âm thanh nói chung).
- Ngữ (trong từ ghép Hán Việt): Quốc ngữ, tiếng nói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "tiếng nói" trong tiếng Việt theo cấu trúc này. Các cách kết hợp thường là cụm danh từ hoặc thành ngữ.)
Thành ngữ liên quan
- "Tiếng nói của lương tri/lí trí": chỉ những suy nghĩ, phán xét đúng đắn, hợp với lẽ phải và đạo đức bên trong mỗi con người.
- Anh ta đã nghe theo tiếng nói của lương tri mà hành động.
- "Tiếng nói của trái tim": chỉ tình cảm, cảm xúc chân thật từ bên trong.
- Hãy lắng nghe tiếng nói của trái tim mình.
- Tiếng của loài người phát ra thành lời, diễn đạt tư tưởng, tình cảm... : Tiếng nói của dân tộc.